Phùng An 800?-802 Dương Thanh 819-820 An Nam Tiết độ sứ Khúc Thừa Dụ 906-907 An Nam Tiết độ sứ Khúc Hạo 907-917 An Nam Tiết độ sứ Khúc Thừa Mỹ 917-923 An Nam Tiết độ sứ Dương Đình Nghệ - Kiều Công Tiễn 931-938
Dynastia Ngô (939-965) Tytuł Imię Lata panowania Tiền Ngô Vương Ngô Quyền 939-944 Hậu Ngô Vương Ngô Xương Ngập Ngô Xương Văn Ngô Xương Xí 950-965
Dynastia Đinh (968-979) Tytuł Nazwa ery Imię Lata panowania Đinh Tiên Hoàng Thái Bình Đinh Bộ Lĩnh 968-979 Đinh Phế Đế None Đinh Toàn 979-980
Dynastia Wcześniejsza Lê (980-1009) Tytuł Nazwa ery Imię Lata panowania Lê Đại Hành Thiên Phúc Hưng Thống (989-993) Ứng Thiên (994-1005) Lê Hoàn 980-1005 Lê Trung Tông không có Lê Long Việt 1005 Lê Ngoạ Triều Cảnh Thụy (1008-1009) Lê Long Đĩnh 1005-1009